Orange Pi 6 và Orange Pi 6 Plus đều là các bo mạch AI edge thế hệ mới dựa trên nền tảng CIX 12 nhân, có NPU 28,8 TOPS, tổng năng lực AI 45 TOPS khi kết hợp CPU, NPU và GPU, hai khe NVMe PCIe 4.0 x4, cùng hai cổng Ethernet tốc độ cao. Vì vậy, lựa chọn giữa hai model không nằm ở số nhân hay số khe SSD, mà chủ yếu nằm ở biến thể SoC, tốc độ mạng có dây, kích thước, nguồn cấp và hệ sinh thái phần mềm được hãng công bố.
Bài viết tập trung vào chip, cổng ngoại vi và kích thước. Khi cần thông tin phiên bản và tình trạng sản phẩm, có thể tham khảo chung tại Orange Pi Việt Nam.
Tóm tắt nhanh
| Tiêu chí | Orange Pi 6 | Orange Pi 6 Plus |
|---|---|---|
| SoC | CIX CD8180 | CIX CD8180/CD8160 |
| CPU / NPU / AI tổng hợp | CPU 12 nhân 64-bit; NPU 28,8 TOPS; tổng 45 TOPS CPU+NPU+GPU | CPU 12 nhân 64-bit; NPU 28,8 TOPS; tổng 45 TOPS CPU+NPU+GPU |
| GPU | GPU tích hợp, ray tracing phần cứng, giải mã video 8K | GPU tích hợp, ray tracing phần cứng, giải mã video 8K |
| Lưu trữ | 2× M.2 Key-M 2280, PCIe 4.0 x4 cho NVMe; SPI Flash; TF | 2× M.2 Key-M 2280, PCIe 4 lane cho NVMe; SPI Flash; TF |
| Ethernet | 2× 2.5GbE | 2× 5G Ethernet |
| Wi-Fi / Bluetooth | M.2 Key-E cho module Wi-Fi/Bluetooth, module không kèm theo | M.2 Key-E cho module Wi-Fi |
| USB | 2× USB 3.0, 2× USB 2.0, 2× Type-C 3.0 đầy đủ chức năng, header USB 2.0 9 chân | 2× USB 3.0, 2× USB 2.0, 2× Type-C 3.0 đầy đủ chức năng, header USB 2.0 9 chân |
| Hiển thị | DP 1.4 4K@120Hz, 2× Type-C DP, HDMI 2.0 4K@60Hz, eDP 4K@60Hz | DP 1.4 4K@120Hz, 2× Type-C DP, HDMI 2.0 4K@60Hz, eDP 4K@60Hz |
| Camera | 2× MIPI CSI 4 lane | 2× MIPI CSI 4 lane |
| Header và phụ trợ | 40 pin GPIO/UART/I²C/SPI/PWM; PWM fan; RTC; UART debug | 40 pin GPIO/UART/I²C/SPI/PWM; PWM fan; RTC; kết nối pin board-to-board |
| Nguồn | 2× USB Type-C PD 20V, tương thích adapter 65W/100W | 2× USB Type-C PD 20V, adapter chuẩn 100W |
| Kích thước / khối lượng | 90 × 90mm; 106g | 115 × 100mm; 132g |
| Hệ điều hành hãng công bố | OpenHarmony, Debian, Ubuntu, Android, Windows, ROS2 | Debian, Ubuntu, Android, Windows, ROS2 |
Orange Pi 6: nền tảng gọn hơn cho AI edge và mạng 2.5GbE
Orange Pi 6 dùng CIX CD8180, có diện tích 90 × 90mm. Với hai cổng 2.5GbE, hai khe NVMe PCIe 4.0 x4, hai CSI 4 lane và hệ xuất hình đa dạng, bo phù hợp cho node AI edge gọn, controller công nghiệp, robot, NVR thông minh hoặc home server/NAS có nhu cầu lưu trữ nhanh.
Điểm cần lưu ý về không dây: trang thông số liệt kê M.2 Key-E cho module Wi-Fi/Bluetooth và ghi rõ module không được kèm theo. Vì vậy, hãy tính riêng module tương thích khi kiến trúc triển khai cần Wi-Fi hoặc Bluetooth, thay vì mặc định đó là kết nối tích hợp sẵn trên bo.
Orange Pi 6 Plus: mạng 5G và không gian mở rộng lớn hơn
Orange Pi 6 Plus được hãng công bố dùng CIX CD8180/CD8160, vẫn giữ CPU 12 nhân, NPU 28,8 TOPS, tổng 45 TOPS và cặp NVMe M.2 2280. Khác biệt nổi bật là hai cổng 5G Ethernet, phù hợp hơn với luồng dữ liệu lớn giữa NAS, NVR, workstation AI, thiết bị công nghiệp hoặc hạ tầng mạng tốc độ cao.
Kích thước của Plus là 115 × 100mm, lớn hơn Orange Pi 6. Đổi lại, bo vẫn có cùng nhóm giao tiếp lõi: hai Type-C 3.0 đầy đủ chức năng, USB 3.0/2.0, đa đầu ra hình ảnh, hai CSI 4 lane, header 40 chân và M.2 Key-E cho Wi-Fi. Nguồn tiêu chuẩn được hãng nêu là PD 20V/100W.

Những giao tiếp giống nhau cần chú ý
Cả hai bo đều có hai NVMe M.2 Key-M 2280 và hỗ trợ PCIe 4.0 x4, nên có thể hướng đến cache tốc độ cao, lưu dữ liệu camera, dữ liệu mô hình hoặc các workload cần nhiều I/O. Cả hai cũng có hai cổng camera MIPI CSI 4 lane và hệ hiển thị gồm DP 1.4, HDMI 2.0, eDP cùng Type-C DP; đây là nền tảng linh hoạt cho vision, kiosk, HMI hoặc desktop edge.
Hệ nguồn không phải là chi tiết phụ: cả hai dùng hai đầu vào USB Type-C PD 20V. Orange Pi 6 công bố tương thích nguồn 65W/100W, còn Orange Pi 6 Plus dùng nguồn chuẩn 100W. Khi gắn hai NVMe, nhiều thiết bị USB hoặc chạy AI/đồ họa kéo dài, cần dùng adapter PD chất lượng đúng công suất và bố trí tản nhiệt PWM phù hợp.
Nên chọn model nào?
- Chọn Orange Pi 6 khi cần bo nhỏ hơn, hai mạng 2.5GbE đã đủ cho hạ tầng hiện có, hoặc cần hệ điều hành OpenHarmony trong danh sách hỗ trợ công bố.
- Chọn Orange Pi 6 Plus khi ưu tiên hai cổng 5G Ethernet, không gian bo lớn hơn và nguồn PD 100W tiêu chuẩn cho cấu hình có tải mạng/lưu trữ cao.
- Chọn cả hai khi trọng tâm là AI edge, computer vision, hai NVMe, hai CSI 4 lane và xuất hình đa màn hình: các khả năng lõi này có mức tương đồng cao, nên quyết định sẽ nghiêng về mạng, kích thước cơ khí, nguồn và phần mềm cần dùng.
Kết luận
Orange Pi 6 và Orange Pi 6 Plus không phải hai lựa chọn khác nhau hoàn toàn về năng lực AI. Chúng cùng chia sẻ nền tảng 12 nhân CIX, NPU 28,8 TOPS, tổng AI 45 TOPS, hai NVMe và hai CSI. Orange Pi 6 ưu tiên footprint 90 × 90mm với mạng 2.5GbE, trong khi Orange Pi 6 Plus mở rộng lên 115 × 100mm và hai Ethernet 5G. Việc chọn bo nên bắt đầu từ kiến trúc mạng, không gian lắp đặt, yêu cầu cấp nguồn và image/hệ điều hành dự kiến triển khai.


