Orange Pi 4 LTS, Orange Pi 4A và Orange Pi 4 Pro cùng là các bo mạch máy tính nhúng (single-board computer/SBC) nhỏ gọn, nhưng hướng đến ba mức nhu cầu khác nhau. Orange Pi 4 LTS tiếp nối nền tảng RK3399 quen thuộc; Orange Pi 4A chuyển sang Allwinner T527 với NPU tích hợp; còn Orange Pi 4 Pro nâng cấp rõ rệt về kiến trúc CPU, bộ nhớ LPDDR5, kết nối không dây và giao tiếp NVMe.
Bài viết tập trung vào chip xử lý, cấu hình RAM, cổng kết nối, kích thước và tình huống sử dụng thực tế để giúp bạn chọn đúng bo mạch cho dự án.
So sánh nhanh
| Tiêu chí | Orange Pi 4 LTS | Orange Pi 4A | Orange Pi 4 Pro |
|---|---|---|---|
| SoC | Rockchip RK3399 hoặc RK3399-T | Allwinner T527 | Allwinner A733 |
| CPU | 2× Cortex-A72 + 4× Cortex-A53 | 8× Cortex-A55, tối đa 1.8GHz | 2× Cortex-A76 + 6× Cortex-A55, tối đa 2.0GHz |
| GPU | ARM Mali-T864 | ARM Mali-G57 MC1 | Imagination BXM-4-64 |
| NPU | Không phải điểm nhấn của nền tảng này | 2 TOPS | 3 TOPS |
| RAM | 3GB hoặc 4GB LPDDR4 | 2GB hoặc 4GB LPDDR4/LPDDR4X | 4GB / 6GB / 8GB / 12GB LPDDR5 |
| Kích thước PCB | Khoảng 91 × 56 mm | 89 × 56 × 1.6 mm | 89 × 56 mm |

1. Hiệu năng xử lý: ba nền tảng khác nhau
Orange Pi 4 LTS: phù hợp hệ sinh thái RK3399
Orange Pi 4 LTS dùng Rockchip RK3399 hoặc RK3399-T, gồm 2 nhân Cortex-A72 hiệu năng cao và 4 nhân Cortex-A53 tiết kiệm điện. Bản 4GB sử dụng RK3399; bản 3GB sử dụng RK3399-T. Đây là lựa chọn phù hợp khi dự án đang dùng hệ điều hành, image hoặc phần mềm đã được kiểm thử trên dòng RK3399.
Orange Pi 4A: tám nhân Cortex-A55 và NPU 2 TOPS
Orange Pi 4A chuyển sang SoC Allwinner T527 với 8 nhân Cortex-A55, GPU Mali-G57 MC1, DSP HiFi4, nhân RISC-V và NPU 2 TOPS. Cấu trúc này phù hợp với các tác vụ điều khiển, xử lý đa luồng vừa phải, hiển thị 4K và AI tại biên ở quy mô gọn nhẹ.
Orange Pi 4 Pro: ưu tiên hiệu năng edge AI và đa nhiệm
Orange Pi 4 Pro dùng Allwinner A733: 2 nhân Cortex-A76 kết hợp 6 nhân Cortex-A55, GPU Imagination BXM-4-64, NPU 3 TOPS và đồng xử lý RISC-V E902. Hai nhân A76 giúp bo mạch có lợi thế hơn cho các tác vụ cần hiệu năng CPU đơn luồng hoặc đa nhiệm nặng hơn.
2. RAM và lưu trữ
- Orange Pi 4 LTS: 3GB hoặc 4GB LPDDR4; có phiên bản eMMC 16GB và phiên bản không eMMC.
- Orange Pi 4A: chỉ có hai cấu hình RAM 2GB và 4GB. Bo mạch hỗ trợ thẻ microSD, eMMC tùy chọn và khe M.2 M-Key cho SSD NVMe.
- Orange Pi 4 Pro: có các tùy chọn 4GB, 6GB, 8GB và 12GB LPDDR5; hỗ trợ microSD, eMMC/UFS tùy chọn và M.2 M-Key cho SSD NVMe.
Lưu ý khi chọn RAM: 2GB phù hợp cho hệ thống điều khiển, gateway và tác vụ Linux cơ bản. 4GB là mức cân bằng cho desktop nhẹ, dịch vụ tại chỗ và dự án maker. Với container, AI cục bộ hoặc xử lý đa nhiệm, Orange Pi 4 Pro 6GB/8GB/12GB là lựa chọn hợp lý hơn.
3. Cổng kết nối và khả năng mở rộng
| Giao tiếp | Orange Pi 4 LTS | Orange Pi 4A | Orange Pi 4 Pro |
|---|---|---|---|
| Xuất hình | HDMI 2.0 4K60, DisplayPort 1.2 qua USB-C | HDMI 2.0 4K60 | HDMI 2.0 4K60 |
| USB | USB 3.0, USB 2.0 và USB-C | USB 2.0 host | 1× USB 3.0 host + 3× USB 2.0 host; USB-C cấp nguồn |
| Mạng có dây | Gigabit Ethernet | Gigabit Ethernet | Gigabit Ethernet, hỗ trợ PoE qua HAT tương thích |
| Không dây | Wi-Fi ac, Bluetooth 5.0 | Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0 LE | Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4 |
| Camera/màn hình | MIPI-CSI, MIPI-DSI | MIPI-CSI và MIPI-DSI | MIPI-CSI 2 lane/4 lane và MIPI-DSI 4 lane |
| Mở rộng | GPIO 26-pin, đầu nối PCIe 24-pin | GPIO 40-pin, M.2 M-Key NVMe | GPIO 40-pin, M.2 M-Key NVMe PCIe 3.0 |
| Âm thanh | Jack 3.5 mm, microphone | Jack 3.5 mm | Jack 3.5 mm, đầu nối loa và microphone |
4. Chọn bo mạch theo nhu cầu
Chọn Orange Pi 4 LTS khi cần tính tương thích
Orange Pi 4 LTS phù hợp với dự án đang vận hành trên nền tảng RK3399, cần duy trì image hệ điều hành hoặc phần mềm cũ đã ổn định. Đây là phương án thực tế cho các thiết bị triển khai lâu dài khi yếu tố tương thích được ưu tiên hơn các chuẩn kết nối mới.
Chọn Orange Pi 4A khi cần bo mạch mới, gọn và cân bằng
Orange Pi 4A phù hợp cho thiết bị điều khiển công nghiệp, gateway IoT, hiển thị thông minh, giáo dục và ứng dụng AI biên cơ bản. Với lựa chọn 2GB hoặc 4GB, nên xác định rõ tải phần mềm trước khi chọn cấu hình.
Chọn Orange Pi 4 Pro khi cần hiệu năng và kết nối hiện đại hơn
Orange Pi 4 Pro phù hợp hơn cho robot, tự động hóa, edge computing, home server, ứng dụng AI và các hệ thống dùng SSD NVMe. CPU A76+A55, RAM LPDDR5, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4 và PCIe 3.0 giúp mẫu này có dư địa tốt hơn khi nhu cầu mở rộng tăng lên.
5. Những điểm cần kiểm tra trước khi triển khai
- Chọn đúng image hệ điều hành cho từng mẫu bo mạch; không dùng image của Orange Pi 4 LTS cho 4A hoặc 4 Pro.
- Kiểm tra công suất nguồn USB-C phù hợp, đặc biệt khi gắn SSD NVMe, camera, màn hình hoặc thiết bị USB ngoài.
- Với workload liên tục hoặc AI/CPU nặng, nên sử dụng tản nhiệt và kiểm tra nhiệt độ thực tế sau khi chạy tải.
- Nếu dự án cần vỏ bảo vệ, hãy đối chiếu vị trí cổng và kích thước từ tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi gia công.
Kết luận
Orange Pi 4 LTS là lựa chọn cho tính kế thừa của RK3399; Orange Pi 4A là lựa chọn cân bằng cho các dự án mới với RAM 2GB hoặc 4GB; Orange Pi 4 Pro hướng đến nhu cầu cao hơn với CPU mạnh hơn, LPDDR5 và các bản RAM 4GB/6GB/8GB/12GB. Lựa chọn tốt nhất phụ thuộc vào image phần mềm, nhu cầu AI, dung lượng RAM, thiết bị ngoại vi và kế hoạch mở rộng SSD NVMe của dự án.
Mua Orange Pi 4 series tại Orange Pi Việt Nam
Tất cả các bo mạch Orange Pi 4 LTS, Orange Pi 4A và Orange Pi 4 Pro đều đang được kinh doanh tại Orange Pi Việt Nam. Bạn có thể xem trang sản phẩm tương ứng để kiểm tra cấu hình, phụ kiện và tình trạng cung cấp trước khi lựa chọn. Nếu cần tư vấn thêm, hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ

