So sánh Orange Pi Zero 2W và Orange Pi Zero 3W: chip, RAM, kết nối và kích thước

Infographic so sánh Orange Pi Zero 2W và Orange Pi Zero 3W về chip, RAM, kết nối và kích thước

Orange Pi Zero 2W và Orange Pi Zero 3W đều thuộc dòng bo mạch nhỏ gọn Zero, phù hợp cho các dự án nhúng, IoT và những hệ thống cần tiết kiệm không gian. Tuy có kích thước gần tương đương, hai sản phẩm được xây dựng trên hai nền tảng khác nhau: Zero 2W hướng đến nhu cầu cơ bản, trong khi Zero 3W mở rộng đáng kể về sức mạnh xử lý, bộ nhớ và giao tiếp tốc độ cao.

Tiêu chí so sánh

Bài viết tập trung vào bốn nhóm thông số ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn bo mạch: SoC và CPU, RAM, cổng/kết nối, cùng kích thước vật lý. Các thông số dưới đây được tổng hợp từ cấu hình sản phẩm tại Orange Pi Việt Nam.

So sánh nhanh Orange Pi Zero 2W và Zero 3W

Thông số Orange Pi Zero 2W Orange Pi Zero 3W
SoC / CPU Allwinner H618, 4 nhân Cortex-A53, tối đa 1.5 GHz Allwinner A733, 2 nhân Cortex-A76 tối đa 2.0 GHz và 6 nhân Cortex-A55
GPU Mali G31 MP2 Imagination PowerVR BXM-4-64 MC1
NPU Không công bố NPU trong cấu hình sản phẩm Tối đa 3 TOPS @ INT8; hỗ trợ INT8, INT16, FP16 và BF16
RAM LPDDR4 tùy chọn 1 GB, 1.5 GB, 2 GB hoặc 4 GB LPDDR5 trên bo mạch, tối đa 16 GB
Không dây Wi-Fi 5, Bluetooth 5.0 và BLE Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4 và BLE; hỗ trợ anten ngoài
Xuất hình Mini HDMI 2.0, tối đa 4K@60fps Mini HDMI 2.0 4K@60fps, MIPI-DSI 4 lane và USB Type-C DisplayPort Alt Mode 4K@60fps; hỗ trợ hai màn hình độc lập
Lưu trữ 16 MB SPI Flash và khe microSD Khe TF tối đa 128 GB; vị trí eMMC và UFS tùy chọn
USB và mở rộng 2 cổng Type-C USB 2.0; qua bo mở rộng 24 chân có thêm 2 USB 2.0, Ethernet 100M, IR, audio, TV-out và nút nguồn PCIe 3.0 một lane qua FPC, 2 cổng MIPI CSI 4 lane, đầu cắm quạt 2 chân và header 40 chân
GPIO Header 40 chân GPIO/UART/I2C/SPI/PWM, chưa hàn sẵn Header 40 chân GPIO/UART/I2C/SPI/PWM
Nguồn Type-C 5 V, tối thiểu 2 A Type-C 5 V/3 A DC-IN
Kích thước PCB 65 × 30 × 1.2 mm 65 × 32 × 1.2 mm
Khối lượng 12.5 g 14 g

Khác biệt về chip và hiệu năng

Orange Pi Zero 2W dùng Allwinner H618 bốn nhân Cortex-A53, phù hợp cho các tác vụ nhúng cơ bản, điều khiển thiết bị, thiết bị hiển thị nhỏ và dự án IoT. GPU Mali G31 MP2 hỗ trợ OpenGL ES, OpenCL và Vulkan theo cấu hình của bo mạch.

Orange Pi Zero 3W sử dụng Allwinner A733 với cấu trúc tám nhân không đồng nhất: hai nhân Cortex-A76 phục vụ khối lượng công việc cần hiệu năng cao, kết hợp sáu nhân Cortex-A55 cho tác vụ nền. Bên cạnh GPU PowerVR, bo mạch có NPU tối đa 3 TOPS @ INT8. Đây là khác biệt quan trọng khi hệ thống cần chạy tác vụ AI ở biên, xử lý nhiều dịch vụ hoặc cần khả năng phản hồi tốt hơn.

RAM và lưu trữ

Zero 2W sử dụng LPDDR4 với các tùy chọn từ 1 GB đến 4 GB. Orange Pi Việt Nam hiện bán lẻ bản 1 GB và 2 GB; các cấu hình 1.5 GB và 4 GB có thể đặt theo nhu cầu.

Zero 3W chuyển sang LPDDR5 và hỗ trợ dung lượng tối đa 16 GB. Về lưu trữ, ngoài khe TF, thiết kế của 3W còn có vị trí cho eMMC và UFS tùy chọn. Vì vậy, 3W phù hợp hơn khi cần dung lượng RAM lớn hoặc triển khai hệ thống lưu trữ tích hợp.

Cổng kết nối và khả năng mở rộng

Zero 2W có hai cổng Type-C USB 2.0, Mini HDMI 2.0 và khe microSD. Điểm đáng chú ý là cổng mở rộng 24 chân có thể bổ sung hai USB 2.0, Ethernet 100M, bộ thu IR, ngõ ra âm thanh, TV-out và các nút chức năng thông qua bo mạch mở rộng.

Zero 3W cung cấp tập giao tiếp thế hệ mới hơn: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4, PCIe 3.0 một lane qua FPC, hai giao tiếp MIPI CSI 4 lane, MIPI-DSI 4 lane và USB Type-C hỗ trợ DisplayPort Alt Mode. Bo mạch có thể xuất hai màn hình độc lập qua Mini HDMI và Type-C. Đây là lợi thế cho các thiết bị hiển thị kép, camera kép hoặc dự án cần giao tiếp PCIe.

Kích thước và lựa chọn phù hợp

Cả hai đều rất gọn nhẹ: Zero 2W có kích thước 65 × 30 × 1.2 mm, trong khi Zero 3W là 65 × 32 × 1.2 mm. Phần chênh lệch chiều rộng chỉ 2 mm, nhưng Zero 3W mang lại nền tảng phần cứng mạnh hơn đáng kể.

  • Chọn Orange Pi Zero 2W khi dự án ưu tiên chi phí, thiết kế gọn, Wi-Fi 5/Bluetooth 5.0, xuất một màn hình 4K và có thể mở rộng Ethernet/USB bằng bo mạch 24 chân.
  • Chọn Orange Pi Zero 3W khi cần CPU tám nhân, LPDDR5, Wi-Fi 6/Bluetooth 5.4, NPU 3 TOPS, camera kép, PCIe 3.0 hoặc xuất hai màn hình độc lập.

Kết luận

Orange Pi Zero 2W là lựa chọn thực dụng cho các dự án nhúng nhỏ gọn và nhu cầu kết nối cơ bản. Orange Pi Zero 3W là bước nâng cấp rõ rệt về kiến trúc CPU, RAM, kết nối không dây và giao tiếp mở rộng, phù hợp với các ứng dụng edge, đa phương tiện và IoT có yêu cầu cao hơn.

Xem Orange Pi Zero 2W  |  Xem Orange Pi Zero 3W

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *